Bước tới nội dung

fusil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfjuː.zəl/

Danh từ

[sửa]

fusil /ˈfjuː.zəl/

  1. (Sử học) Súng hoả mai.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
fusil

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fusil
/fy.zi/
fusils
/fy.zi/

fusil /fy.zi/

  1. Súng, súng trường.
  2. Người bắn súng, tay súng.
  3. Sắt liếc dao; đá liếc liềm.
  4. (Thông tục) Dạ dày.
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Đá bật lửa (ở súng).
    changer son fusil d’épaule — (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến; thay đổi chính kiến; đổi nghề
    coup de fusil — bản tính tiền ăn quá đắt (trong cửa hàng ăn)
    en coup de fusil — dài và hẹp
    Logement en coup de fusil — chỗ ở dài và hẹp

Tham khảo

[sửa]