Bước tới nội dung

futility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fjʊ.ˈtɪ.lə.ti/

Danh từ

futility /fjʊ.ˈtɪ.lə.ti/

  1. Sự vô ích, sự không hiệu quả.
  2. Sự không đáng kể; tính phù phiếm.

Tham khảo