gông đeo cổ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣəwŋ˧˧ ɗɛw˧˧ ko̰˧˩˧ | ɣəwŋ˧˥ ɗɛw˧˥ ko˧˩˨ | ɣəwŋ˧˧ ɗɛw˧˧ ko˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣəwŋ˧˥ ɗɛw˧˥ ko˧˩ | ɣəwŋ˧˥˧ ɗɛw˧˥˧ ko̰ʔ˧˩ | ||
gông đeo cổ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |