göz

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ *köz.

Danh từ[sửa]

göz

  1. Mắt, con mắt.