Bước tới nội dung

galvanise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

galvanise ngoại động từ

  1. Mạ điện.
  2. (Nghĩa bóng) Làm phấn khởi, kích động, khích động.
    to galvanize someone into action — khích động ai cho hoạt động thêm

Chia động từ

Tham khảo