Bước tới nội dung

gavage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh


Cách phát âm

  • IPA: /ɡə.ˈvɑːʒ/

Danh từ

gavage /ɡə.ˈvɑːʒ/

  1. (Y học) Đưa thức ăn bằng ống vào dạ dày.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.vaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gavage
/ɡa.vaʒ/
gavage
/ɡa.vaʒ/

gavage /ɡa.vaʒ/

  1. Sự nhồi (gà vịt).
  2. (Y học) Sự nhồi thức ăn (vào dạ dày người bệnh).

Tham khảo