gendarme
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʒɑːn.ˌdɑːrm/
Danh từ
gendarme /ˈʒɑːn.ˌdɑːrm/
- Sen đầm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gendarme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɑ̃.daʁm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gendarme /ʒɑ̃.daʁm/ |
gendarmes /ʒɑ̃.daʁm/ |
gendarme gđ /ʒɑ̃.daʁm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gendarme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)