giác mạc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zaːk˧˥ ma̰ːʔk˨˩ | ja̰ːk˩˧ ma̰ːk˨˨ | jaːk˧˥ maːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːk˩˩ maːk˨˨ | ɟaːk˩˩ ma̰ːk˨˨ | ɟa̰ːk˩˧ ma̰ːk˨˨ | |
Danh từ
giác mạc
- Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giác mạc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)