glas
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
| Dạng bình thường | |
| Số ít | glas |
| Số nhiều | glazen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | glaasje |
| Số nhiều | glaasjes |
Danh từ
glas gt (mạo từ het, số nhiều glazen, giảm nhẹ glaasje)
- thuỷ tinh: chất rắn vô định hình đồng nhất, thông thường được sản xuất khi một chất lỏng đủ độ nhớt bị làm lạnh rất nhanh, vì thế không có đủ thời gian để các mắt lưới tinh thể thông thường có thể tạo thành
- cốc: đồ vật có thể đựng đồ uống hoặc chất nước khác
- cốc rượu
- Hoeveel glazen heeft hij al op? – Hắn uống bao nhiêu cốc rượu rồi?
Từ dẫn xuất
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡla/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glas /ɡla/ |
glas /ɡla/ |
glas gđ /ɡla/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)