gonged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
gonged
Chia động từ
gong
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gong | |||||
| Phân từ hiện tại | gonging | |||||
| Phân từ quá khứ | gonged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gong | gong hoặc gongest¹ | gongs hoặc gongeth¹ | gong | gong | gong |
| Quá khứ | gonged | gonged hoặc gongedst¹ | gonged | gonged | gonged | gonged |
| Tương lai | will/shall² gong | will/shall gong hoặc wilt/shalt¹ gong | will/shall gong | will/shall gong | will/shall gong | will/shall gong |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gong | gong hoặc gongest¹ | gong | gong | gong | gong |
| Quá khứ | gonged | gonged | gonged | gonged | gonged | gonged |
| Tương lai | were to gong hoặc should gong | were to gong hoặc should gong | were to gong hoặc should gong | were to gong hoặc should gong | were to gong hoặc should gong | were to gong hoặc should gong |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gong | — | let’s gong | gong | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.