gospel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑːs.pəl/
Danh từ
gospel /ˈɡɑːs.pəl/
- (Tôn giáo) Sách phúc âm.
- Cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, điều tin tưởng.
- the gospel of health — cẩm nang giữ sức khoẻ
- Điều có thể tin là thật.
- to take one's dream for gospel — tin những giấc mơ của mình là thật
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gospel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)