grandiloquence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡræn.ˈdɪ.lə.kwənts/
Danh từ
grandiloquence /ɡræn.ˈdɪ.lə.kwənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandiloquence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grandiloquence /ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃s/ |
grandiloquence /ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃s/ |
grandiloquence gc /ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃s/
- Sự khoa trương.
- Grandiloquence d’un orateur — sự khoa trương của một diễn giả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandiloquence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)