grandir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɑ̃.diʁ/
Nội động từ
grandir nội động từ /ɡʁɑ̃.diʁ/
Ngoại động từ
grandir ngoại động từ /ɡʁɑ̃.diʁ/
- Làm lớn thêm.
- Ces chaussures le grandissent — đôi giày đó làm cho nó lớn thêm
- Phóng đại.
- Le microscope grandit les objets — kính hiển vi phóng đại các vật
- L’imagination grandit les dangers — trí tưởng tượng phóng đại nguy hiểm lên
- Làm cho cao thượng hơn, nâng cao.
- L’adversité grandit l’homme — cảnh bất hạnh nâng cao con người lên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)