rapetisser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rapetisser ngoại động từ /ʁap.ti.se/

  1. Làm nhỏ đi, thu nhỏ.
    Rapetisser une salle — thu nhỏ một gian phòng
  2. (Nghĩa bóng) Giảm giá, hạ thấp.
    Rapetisser le mérite des autres — hạ thấp giá trị của người khác

Nội động từ[sửa]

rapetisser nội động từ /ʁap.ti.se/

  1. Nhỏ đi; ngắn lại.
    Les jours rapetissent en hiver — mùa đông ngày ngắn lại

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]