Bước tới nội dung

gravure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
gravure

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡrə.ˈvjʊr/

Danh từ

[sửa]

gravure /ɡrə.ˈvjʊr/

  1. Thuật khắc ảnh trên bản kẽm.
  2. Ảnh bản kẽm.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡʁa.vyʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
gravure
/ɡʁa.vyʁ/
gravures
/ɡʁa.vyʁ/

gravure gc /ɡʁa.vyʁ/

  1. Sự khắc, sự trổ; thuật khắc, thuật trổ, kiểu khắc; kiểu trổ.
  2. Bản khắc, đồ khắc, tranh khắc.
  3. Tranh, ảnh.
    Livre orné de gravures — sách có tranh ảnh
  4. Sự ghi âm (đĩa hát).

Tham khảo

[sửa]