gravure
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ɡrə.ˈvjʊr/
Danh từ
gravure /ɡrə.ˈvjʊr/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gravure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.vyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gravure /ɡʁa.vyʁ/ |
gravures /ɡʁa.vyʁ/ |
gravure gc /ɡʁa.vyʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gravure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)