hàn vi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ha̤ːn˨˩ vi˧˧ | haːŋ˧˧ ji˧˥ | haːŋ˨˩ ji˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| haːn˧˧ vi˧˥ | haːn˧˧ vi˧˥˧ | ||
Tính từ
[sửa]- (văn chương) Nghèo hèn, không có địa vị gì trong xã hội (thường nói về một đoạn đời đã qua, đối lập với sự thành đạt, vinh hiển hiện nay).
- 1820, Nguyễn Du (阮攸), Đoạn trường tân thanh (Truyện Kiều), xuất bản 1866, dòng 2289-2290:
- 𥪞軍固𣅶𢝙圍
從容買計事𣈜寒微- Trong quân có lúc vui vầy,
Thong dong mới kể sự ngày hàn vi
- Trong quân có lúc vui vầy,
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hàn vi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)