hackle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.kəl/
Danh từ
hackle (heckle) /'hekl/ /ˈhæ.kəl/
Thành ngữ
Ngoại động từ
hackle ngoại động từ /ˈhæ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hackle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)