harbinger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑːr.bən.dʒɜː/
| [ˈhɑːr.bən.dʒɜː] |
Danh từ
harbinger /ˈhɑːr.bən.dʒɜː/
Ngoại động từ
harbinger ngoại động từ /ˈhɑːr.bən.dʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “harbinger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)