haver
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈheɪ.vɜː/
Danh từ
haver /ˈheɪ.vɜː/
- (Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn.
Nội động từ
haver nội động từ /ˈheɪ.vɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ve/
Động từ
haver /a.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)