headpiece

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

headpiece /.ˌpis/

  1. Mũ sắt.
  2. Đầu óc, trí óc.
  3. Người thông minh.
  4. Hình trang tríđầu chương mục.

Tham khảo[sửa]