hoboed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
hoboed
Chia động từ
hobo
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hobo | |||||
| Phân từ hiện tại | hoboing | |||||
| Phân từ quá khứ | hoboed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hobo | hobo hoặc hoboest¹ | hobos hoặc hoboeth¹ | hobo | hobo | hobo |
| Quá khứ | hoboed | hoboed hoặc hoboedst¹ | hoboed | hoboed | hoboed | hoboed |
| Tương lai | will/shall² hobo | will/shall hobo hoặc wilt/shalt¹ hobo | will/shall hobo | will/shall hobo | will/shall hobo | will/shall hobo |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hobo | hobo hoặc hoboest¹ | hobo | hobo | hobo | hobo |
| Quá khứ | hoboed | hoboed | hoboed | hoboed | hoboed | hoboed |
| Tương lai | were to hobo hoặc should hobo | were to hobo hoặc should hobo | were to hobo hoặc should hobo | were to hobo hoặc should hobo | were to hobo hoặc should hobo | were to hobo hoặc should hobo |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hobo | — | let’s hobo | hobo | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.