Bước tới nội dung

hrtan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ hrtan, từ tiếng Slav nguyên thủy *grъtanь.

Cách phát âm

Danh từ

hrtan  bđv

  1. Thanh quản.
    Đồng nghĩa: larynx

Biến cách

Từ liên hệ

Đọc thêm