impatientness
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
impatientness
- Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột.
- unable to restrain one's impatience — không kìm được sự nôn nóng
- his impatience to set out — sự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
- (+ of) Sự không chịu đựng được, sự không dung thứ được, sự khó chịu (cái gì).
- his impatience of delay — sự khó chịu của anh đối với việc chậm trễ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “impatientness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)