importance

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪm.ˈpɔr.tᵊnts]

Danh từ[sửa]

importance /ɪm.ˈpɔr.tᵊnts/

  1. Sự quan trọng, tầm quan trọng.
    a problem of great importance — một vấn đề rất quan trọng
  2. Quyền thế, thế lực.
    self-importance; to speak with an air of importance — nói với vẻ ta đây quan trọng, nói làm ra vẻ quan trọng

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
importance
/ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃s/
importances
/ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃s/

importance gc /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃s/

  1. Sự quan trọng.
    Affaire de grande importance — việc rất quan trọng
    Se donner des airs d’importance — lên mặt quan trọng
    d'importance+|D'importance — quan trọng.
    Affaire d’importance — việc quan trọng+ rất mạnh, nên thân
    Rosser d’importance — cho một trận đòn nên thân

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]