médiocrité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.djɔ.kʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| médiocrité /me.djɔ.kʁi.te/ |
médiocrités /me.djɔ.kʁi.te/ |
médiocrité gc /me.djɔ.kʁi.te/
- Tính tầm thường, sự tầm thường; cảnh tầm thường.
- Médiocrité d’une œuvre — sự tầm thường của một tác phẩm
- Vivre dans la médiocrité — sống trong cảnh tầm thường
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự trung bình; sự trung dung.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “médiocrité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)