impugned
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
impugned
Chia động từ
impugn
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to impugn | |||||
| Phân từ hiện tại | impugning | |||||
| Phân từ quá khứ | impugned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | impugn | impugn hoặc impugnest¹ | impugns hoặc impugneth¹ | impugn | impugn | impugn |
| Quá khứ | impugned | impugned hoặc impugnedst¹ | impugned | impugned | impugned | impugned |
| Tương lai | will/shall² impugn | will/shall impugn hoặc wilt/shalt¹ impugn | will/shall impugn | will/shall impugn | will/shall impugn | will/shall impugn |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | impugn | impugn hoặc impugnest¹ | impugn | impugn | impugn | impugn |
| Quá khứ | impugned | impugned | impugned | impugned | impugned | impugned |
| Tương lai | were to impugn hoặc should impugn | were to impugn hoặc should impugn | were to impugn hoặc should impugn | were to impugn hoặc should impugn | were to impugn hoặc should impugn | were to impugn hoặc should impugn |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | impugn | — | let’s impugn | impugn | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.