Bước tới nội dung

inadvertent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

inadvertent /.tᵊnt/

  1. ý, không chú ý; thiếu thận trọng, xuất, cẩu thả.
    an inadvertent answers — câu trả lời thiếu thận trọng
  2. Không cố ý; không chủ tâm (hành động).

Tham khảo