inadvertent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.tᵊnt]

Tính từ[sửa]

inadvertent /.tᵊnt/

  1. ý, không chú ý; thiếu thận trọng, xuất, cẩu thả.
    an inadvertent answers — câu trả lời thiếu thận trọng
  2. Không cố ý; không chủ tâm (hành động).

Tham khảo[sửa]