Bước tới nội dung

incipiency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ənt.si/

Danh từ

incipiency /.ənt.si/

  1. Sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai.
  2. Giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai.
    in incipience — lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai

Tham khảo