incommodité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.mɔ.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incommodité /ɛ̃.kɔ.mɔ.di.te/ |
incommodités /ɛ̃.kɔ.mɔ.di.te/ |
incommodité gc /ɛ̃.kɔ.mɔ.di.te/
- Sự bất tiện.
- (Văn học) Sự khó chịu, sự bực mình.
- L’incommodité d’un voisinage bruyant — sự khó chịu vì hàng xóm ồn ào
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự khó ở.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incommodité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)