inconscient
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
| Giống cái | inconsciente /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃t/ |
inconscientes /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃t/ |
inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
- Vô ý thức.
- Không ý thức, không tự giác.
- Geste inconscient — cử chỉ không tự giác
- La vie inconsciente des végétaux — đời sống không ý thức của thực vật
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
| Giống cái | inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscient gđ /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconscient”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)