Bước tới nội dung

indetermination

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.dɪ.ˌtɜːm.nə.ʃən/

Danh từ

indetermination /ˈɪn.dɪ.ˌtɜːm.nə.ʃən/

  1. Tính định, tính vô hạn.
  2. Tính không rõ ràng, tính lờ mờ, tính mập mờ, tính mơ hồ.
  3. Tính thiếu quả quyết, tính thiếu quyết tâm, tính do dự, tính lưỡng lự.

Tham khảo