indirect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.də.ˈrɛkt/
Tính từ
indirect /ˌɪn.də.ˈrɛkt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indirect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ʁɛkt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indirect /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
indirects /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
| Giống cái | indirecte /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
indirectes /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
indirect /ɛ̃.di.ʁɛkt/
- Không thẳng một mạch, quanh co.
- Itinéraire indirect — hành trình quanh co
- Gián tiếp.
- Influence indirecte — ảnh hưởng gián tiếp
- Complément indirect — (ngôn ngữ học) bổ ngữ gián tiếp
- Contributions indirectes — thuế gián thu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indirect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)