indiscret
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dis.kʁɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indiscret /ɛ̃.dis.kʁɛ/ |
indiscrets /ɛ̃.dis.kʁɛ/ |
| Giống cái | indiscrète /ɛ̃.dis.kʁɛt/ |
indiscrètes /ɛ̃.dis.kʁɛt/ |
indiscret /ɛ̃.dis.kʁɛ/
- Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.
- Un regard indiscret — cái nhìn vô ý tứ
- Question indiscrète — câu hỏi lộ liễu
- Serait-ce indiscret de vous demander ce que vous comptez faire? — muốn hỏi ông về những việc ông định làm, không biết như thế có quá tò mò không?
- Không kín đáo, hay hở chuyện, hớ hênh.
- Un ami indiscret — người bạn hay hở chuyện
- Parole indiscrète — lời nói hớ hênh
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Không thận trọng, thiếu cân nhắc.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “indiscret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)