inexistence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.nɪɡ.ˈzɪs.tən(t)s/
Danh từ
inexistence /ˌɪ.nɪɡ.ˈzɪs.tən(t)s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexistence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛɡ.zis.tɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inexistence /i.nɛɡ.zis.tɑ̃s/ |
inexistence /i.nɛɡ.zis.tɑ̃s/ |
inexistence gc /i.nɛɡ.zis.tɑ̃s/
- Sự không có, sự không tồn tại.
- L’inexistence de preuves certaines — sự không có những chứng cứ chắc chắn
- Sự vô giá trị.
- L’inexistence de ses arguments — sự vô giá trị của lý lẽ của anh ta
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexistence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)