infécondité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fe.kɔ̃.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| infécondité /ɛ̃.fe.kɔ̃.di.te/ |
infécondité /ɛ̃.fe.kɔ̃.di.te/ |
infécondité gc /ɛ̃.fe.kɔ̃.di.te/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sự không có khả năng sinh sản.
- (Nghĩa bóng) Sự khô cằn, sự nghèo nàn.
- L’infécondité d’une théorie — sự khô cằn của một lý thuyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infécondité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)