influx
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌfləks/
Danh từ
influx /ˈɪn.ˌfləks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “influx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| influx /ɛ̃.fly/ |
influx /ɛ̃.fly/ |
influx gđ /ɛ̃.fly/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Luồng.
- Influx nerveux — luồng thần kinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “influx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)