inquisitorial
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
inquisitorial
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inquisitorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ki.zi.tɔ.ʁjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inquisitorial /ɛ̃.ki.zi.tɔ.ʁjal/ |
inquisitoriaux /ɛ̃.ki.zi.tɔ.ʁjɔ/ |
| Giống cái | inquisitoriale /ɛ̃.ki.zi.tɔ.ʁjal/ |
inquisitoriales /ɛ̃.ki.zi.tɔ.ʁjal/ |
inquisitorial /ɛ̃.ki.zi.tɔ.ʁjal/
- Hà khắc.
- Mesure inquisitoriale — biện pháp hà khắc
- Xem inquisition
- juges inquisitoriaux — quan tòa dị giáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inquisitorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)