insistency

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

insistency /.tən(t).si/

  1. (Như) Insistence.
  2. Điều cứ nhất định; điều đòi khăng khăng, điều cố nài.

Tham khảo[sửa]