intactness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtækt.nəs/
Danh từ
intactness /ɪn.ˈtækt.nəs/
- Tình trạng không bị đụng chạm đến, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng còn nguyên vẹn.
- Tình trạng không bị thay đổi, tình trạng không bị kém.
- Tình trạng không bị ảnh hưởng.
- Tình trạng không bị thiến, tình trạng không bị hoạn.
- Tình trạng còn trinh, tình trạng còn màng trinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intactness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)