intempérance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intempérance /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/ |
intempérances /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/ |
intempérance gc /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/
- Sự rượu chè vô độ, sự ăn chơi vô độ.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự không điều độ, sự bừa bãi.
- L’intempérance de langage — sự ăn nói bừa bãi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intempérance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)