intrigant
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
intrigant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrigant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intrigant /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/ |
intrigants /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/ |
| Giống cái | intrigante /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃t/ |
intrigants /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/ |
intrigant /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intrigant /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/ |
intrigants /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/ |
| Giống cái | intrigante /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃t/ |
intrigantes /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃t/ |
intrigant /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrigant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)