Bước tới nội dung

jab

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæb/

Danh từ

jab /ˈdʒæb/

  1. Nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh.
  2. Nhát đâm bất thình lình; đánh bất thình lình.
  3. (Quân sự) Trận đánh thọc sâu.

Tham khảo