jardinier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực jardinier
/ʒaʁ.di.nje/
jardiniers
/ʒaʁ.di.nje/
Giống cái jardinière
/ʒaʁ.di.njɛʁ/
jardinières
/ʒaʁ.di.njɛʁ/

jardinier /ʒaʁ.di.nje/

  1. Xem jardin 1.
    Culture jardinière — sự trồng vườn
  2. Xem jardinage 1, 2.
    Exploitation jardinière — (lâm nghiệp) lối khai thác chặt chọn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực jardinier
/ʒaʁ.di.nje/
jardiniers
/ʒaʁ.di.nje/
Giống cái jardinière
/ʒaʁ.di.njɛʁ/
jardinières
/ʒaʁ.di.njɛʁ/

jardinier /ʒaʁ.di.nje/

  1. Người làm vườn.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jardinier
/ʒaʁ.di.nje/
jardiniers
/ʒaʁ.di.nje/

jardinier gc /ʒaʁ.di.nje/

  1. Thùng trồng hoa.
  2. Món trộn rau đậu.
  3. (Động vật học) Bọ kỳ vàng; dế sũi.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xe đẩy rau (ra chợ bán).
    jardinière d’enfants — cô giữ trẻ

Tham khảo[sửa]