Bước tới nội dung

kỉm kìm kim

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kḭm˧˩˧ ki̤m˨˩ kim˧˧kim˧˩˨ kim˧˧ kim˧˥kim˨˩˦ kim˨˩ kim˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kim˧˩ kim˧˧ kim˧˥kḭʔm˧˩ kim˧˧ kim˧˥˧

Danh từ

kỉm kìm kim

  1. Chuồn chuồn kim.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)