kamikaze
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑː.mɪ.ˈkɑː.zi/
Danh từ
kamikaze /ˌkɑː.mɪ.ˈkɑː.zi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kamikaze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]kamikaze
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.mi.ka.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kamikaze /ka.mi.ka.ze/ |
kamikazes /ka.mi.kaz/ |
kamikaze gđ /ka.mi.ka.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kamikaze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)