Bước tới nội dung

khô như con mắm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
xo˧˧ ɲɨ˧˧ kɔn˧˧ mam˧˥kʰo˧˥ ɲɨ˧˥ kɔŋ˧˥ ma̰m˩˧kʰo˧˧ ɲɨ˧˧ kɔŋ˧˧ mam˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
xo˧˥ ɲɨ˧˥ kɔn˧˥ mam˩˩xo˧˥˧ ɲɨ˧˥˧ kɔn˧˥˧ ma̰m˩˧

Tục ngữ

khô như con mắm

  1. Khô khan lờ lợ như xác làm mắm.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)