Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ dẫn xuất
1.3.3
Từ liên hệ
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
knihovna
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Magyar
Ido
Íslenska
日本語
한국어
Kurdî
ລາວ
Malagasy
Occitan
Polski
Русский
Sängö
Svenska
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Séc
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
kniha
+
-ovna
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈkɲɪɦovna]
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
knihovna
gc
Thư viện
.
Tủ sách
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
knihovna
(
cứng giống cái dạng rút gọn
)
số ít
số nhiều
danh cách
knihovna
knihovny
sinh cách
knihovny
knihoven
dữ cách
knihovně
knihovnám
đối cách
knihovnu
knihovny
hô cách
knihovno
knihovny
định vị cách
knihovně
knihovnách
cách công cụ
knihovnou
knihovnami
Từ dẫn xuất
[
sửa
]
knihovnictví
gt
knihovnička
gc
knihovní
knihovník
gđ
Từ liên hệ
kniha
gc
Đọc thêm
[
sửa
]
knihovna
,
Příruční slovník jazyka českého
, 1935–1957
knihovna
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
Thể loại
:
Mục từ tiếng Séc
Từ có hậu tố -ovna tiếng Séc
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống cái tiếng Séc
cứng giống cái nouns tiếng Séc
Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
knihovna
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài