kruvaziyer
Giao diện
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Pháp croisière hoặc tiếng Anh cruiser.[1]
Cách phát âm
- Tách âm: kru‧va‧zi‧yer
Danh từ
kruvaziyer (đối cách xác định kruvaziyeri, số nhiều kruvaziyerler)
Biến cách
Từ liên hệ
Tham khảo
- ↑ Nişanyan, Sevan (2002–) “kruvaziyer”, trong Nişanyan Sözlük
Đọc thêm
- “kruvaziyer”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu
Thể loại:
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ