květ
Giao diện
Tiếng Séc
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ květ, từ tiếng Slav nguyên thủy *květъ. So sánh tiếng Ba Lan kwiat.
Cách phát âm
Danh từ
květ gđ vs
- Hoa.
Biến cách
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Đọc thêm
- květ, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- květ, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “květ”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ vô sinh tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc