Bước tới nội dung

květ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: kvet và kveť

Tiếng Séc

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ květ, từ tiếng Slav nguyên thủy *květъ. So sánh tiếng Ba Lan kwiat.

Cách phát âm

Danh từ

květ gđ vs

  1. Hoa.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm