labuť
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ labut, labud, từ tiếng Slav nguyên thủy *olbǫdь.
Cách phát âm
Danh từ
labuť gc
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- labuť, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- labuť, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “labuť”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *olbǫdь, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂elbʰós.
Cách phát âm
Danh từ
labuť gc (tính từ quan hệ labutí)
Biến cách
Từ dẫn xuất
- Labuť gc
- labuťka gc
- labutienka gc
- labuť spevavá gc
- labuť veľká gc
- labuť malá gc
Tham khảo
- “labuť”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/buc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- soft zero-ending giống cái nouns tiếng Séc
- Mục từ tiếng Slovak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/abuc
- Vần:Tiếng Slovak/abuc/2 âm tiết
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống cái tiếng Slovak